Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le plafonnement
01
fixation d'une limite maximale à un montant , un prix ou une valeur , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le plafonnement des loyers fait débat.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fixation d'une limite maximale à un montant , un prix ou une valeur , -