Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La perception
01
ادراک , شناخت، درک
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Mon frère a une perception différente du mariage.
02
برداشت , استنباط، تلقی
03
action de recevoir ou de collecter une somme due, notamment un impôt ou une taxe , وصول، جمعآوری
04
اداره مالیات , دفتر وصول مالیات
Cây Từ Vựng
perception
percept



























