patrouiller
patrouiller

Định nghĩa và ý nghĩa của "patrouiller"trong tiếng Pháp

patrouiller
01

effectuer une mission de surveillance dans une zone déterminée , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Les policiers patrouillent dans le quartier toute la nuit. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng