Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La paume
[gender: feminine]
01
lòng bàn tay, mặt trong của bàn tay
surface intérieure de la main entre les doigts et le poignet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
paumes
Các ví dụ
Elle a mis la pièce dans la paume de son enfant.
Cô ấy đặt đồng xu vào lòng bàn tay của con mình.



























