la paume
paume
pom
pom
parmeplumepausepalme

Định nghĩa và ý nghĩa của "paume"trong tiếng Pháp

La paume
01

lòng bàn tay, mặt trong của bàn tay

surface intérieure de la main entre les doigts et le poignet 
la paume definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
paumes
Các ví dụ
Il a trempé sa paume dans l'eau. 

Anh ấy nhúng lòng bàn tay của mình vào nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng