Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
passionnel
01
đam mê, nồng cháy
qui concerne une passion amoureuse intense
Các ví dụ
Elle écrit des lettres passionnelles à son amant.
Cô ấy viết những lá thư đam mê cho người tình của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đam mê, nồng cháy