passionnel
Pronunciation
/pasjɔnɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "passionnel"trong tiếng Pháp

passionnel
01

đam mê, nồng cháy

qui concerne une passion amoureuse intense
passionnel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
passionnel
giống đực số nhiều
passionnels
giống cái số ít
passionnelle
giống cái số nhiều
passionnelles
Các ví dụ
Elle écrit des lettres passionnelles à son amant.
Cô ấy viết những lá thư đam mê cho người tình của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng