le passage piétons
passage
pasɑʒ
pasaazh
piétons
pjetɔ̃
pyetaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "passage piétons"trong tiếng Pháp

Le passage piétons
01

vạch sang đường cho người đi bộ, lối qua đường cho người đi bộ

endroit marqué sur la route où les piétons peuvent traverser en sécurité 
le passage piétons definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
passages piétons
Các ví dụ
Les enfants traversent sur le passage piétons. 

Những đứa trẻ băng qua đường tại vạch sang đường dành cho người đi bộ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng