Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La particularité
[gender: feminine]
01
đặc điểm, đặc tính riêng biệt
caractéristique spéciale qui distingue quelqu'un ou quelque chose
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
particularités
Các ví dụ
La particularité de ce style est son originalité.
Đặc điểm của phong cách này là tính độc đáo của nó.



























