Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La particularité
[gender: feminine]
01
đặc điểm, đặc tính riêng biệt
caractéristique spéciale qui distingue quelqu'un ou quelque chose
Các ví dụ
La particularité de ce style est son originalité.
Đặc điểm của phong cách này là tính độc đáo của nó.



























