la particularité
particularité
paʁtikylaʁite
partikylarite

Định nghĩa và ý nghĩa của "particularité"trong tiếng Pháp

La particularité
01

đặc điểm, đặc tính riêng biệt

caractéristique spéciale qui distingue quelqu'un ou quelque chose 
la particularité definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
particularités
Các ví dụ
La particularité de ce produit est sa résistance. 

Đặc điểm của sản phẩm này là độ bền của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng