Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
parisien
01
qui vient de Paris ou qui concerne cette ville
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
parisien
giống đực số nhiều
parisiens
giống cái số ít
parisienne
giống cái số nhiều
parisiennes
Các ví dụ
Montmartre est un célèbre quartier parisien.



























