Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
parfois
01
đôi khi, thỉnh thoảng
de temps en temps , à certains moments, mais pas toujours
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Parfois, je vais au cinéma le week-end.
Đôi khi, tôi đi xem phim vào cuối tuần.



























