parfait
parfait
paʁfaɛ̯
parfae

Định nghĩa và ý nghĩa của "parfait"trong tiếng Pháp

parfait
01

hoàn hảo, tuyệt vời

qui n'a aucun défaut, complet et excellent 
parfait definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus parfait
so sánh hơn
plus parfait
có thể phân cấp
giống đực số ít
parfait
giống đực số nhiều
parfaits
giống cái số ít
parfaite
giống cái số nhiều
parfaites
Các ví dụ
Son travail est parfait. 

Công việc của cô ấy hoàn hảo.

02

hoàn hảo, tuyệt đối

qui est complet ou absolu dans son genre, pleinement réussi 
Các ví dụ
C'est un parfait exemple de gentillesse. 

Đây là một ví dụ hoàn hảo về lòng tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng