l'orgueil
orgueil
ɔʁgœj
awrgoey
feuilleécureuilécueilchevreuil

Định nghĩa và ý nghĩa của "orgueil"trong tiếng Pháp

L'orgueil
01

niềm tự hào, sự kiêu ngạo

sentiment de sa propre valeur, de sa dignité ou de son importance 
l'orgueil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Son orgueil l'empêche de demander de l'aide. 

Niềm tự hào của anh ấy ngăn cản anh ấy tìm kiếm sự giúp đỡ.

02

niềm tự hào, sự kiêu ngạo

source de satisfaction ou de fierté personnelle 
Các ví dụ
Sa famille est son orgueil le plus cher. 

Gia đình là niềm tự hào quý giá nhất của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng