onzième
onzième
ɔ̃zjɛm
awzyem

Định nghĩa và ý nghĩa của "onzième"trong tiếng Pháp

onzième
01

thứ mười một, thứ mười một

qui vient après le dixième dans l'ordre ou dans le temps 
onzième definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
onzième
giống đực số nhiều
onzièmes
giống cái số ít
onzième
giống cái số nhiều
onzièmes
Các ví dụ
C'est la onzième fois que je visite ce musée. 

Đây là lần thứ mười một tôi đến thăm bảo tàng này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng