Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ondulé
01
gợn sóng, uốn lượn
cheveux ni raides ni bouclés, présentant des ondulations naturelles
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus ondulé
so sánh hơn
plus ondulé
có thể phân cấp
giống đực số ít
ondulé
giống đực số nhiều
ondulés
giống cái số ít
ondulée
giống cái số nhiều
ondulées
Các ví dụ
Ses cheveux ondulés brillent sous le soleil.
Mái tóc gợn sóng của cô ấy lấp lánh dưới ánh mặt trời.



























