Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oisif
01
nhàn rỗi, lười biếng
qui ne travaille pas, qui ne fait rien d'utile
Các ví dụ
Les jeunes oisifs passent leur temps à ne rien faire.
Những thanh niên nhàn rỗi dành thời gian của họ để không làm gì cả.
L'oisif
[female form: oisive][gender: masculine]
01
kẻ lười biếng, người nhàn rỗi
personne qui ne travaille pas ou qui ne fait rien d'utile
Các ví dụ
Les oisifs du quartier sont souvent critiqués.
Những kẻ lười biếng trong khu phố thường bị chỉ trích.



























