l'octet
oc
ɔk
awk
tet
ˈtɛ
te
fluetouaissprayjouet

Định nghĩa và ý nghĩa của "octet"trong tiếng Pháp

L'octet
01

( informatique )  unité de données composée de huit bits , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Un octet contient huit bits. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng