Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
occidental
01
relatif à l'ouest, situé à l'ouest d'un lieu de référence
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
occidentaux
giống cái số ít
occidentale
giống cái số nhiều
occidentales
Các ví dụ
La partie occidentale du pays est couverte de forêts.



























