occidental
occidental
ɔksidɑ̃tal
awksidaatal

Định nghĩa và ý nghĩa của "occidental"trong tiếng Pháp

occidental
01

relatif à l'ouest, situé à l'ouest d'un lieu de référence 

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
occidentaux
giống cái số ít
occidentale
giống cái số nhiều
occidentales
Các ví dụ
La côte occidentale de la France est bordée par l'océan Atlantique. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

occidental
occident
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng