occidental
occidental
ɔksidɑ̃tal
awksidaatal

Định nghĩa và ý nghĩa của "occidental"trong tiếng Pháp

occidental
01

غربی 

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
occidentaux
giống cái số ít
occidentale
giống cái số nhiều
occidentales
Các ví dụ
La France est en Europe occidentale. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng