occidental
Pronunciation
/ɔksidɑ̃tal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "occidental"trong tiếng Pháp

occidental
01

relatif à l'ouest, situé à l'ouest d'un lieu de référence

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
occidentaux
giống cái số ít
occidentale
giống cái số nhiều
occidentales
Các ví dụ
La partie occidentale du pays est couverte de forêts.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng