le nœud papillon
Pronunciation
/nø papijɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nœud papillon"trong tiếng Pháp

Le nœud papillon
01

nơ con bướm, cà vạt nơ

accessoire élégant noué autour du cou, formant une boucle, porté surtout avec un costume
le nœud papillon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nœuds papillon
Các ví dụ
Elle a choisi un nœud papillon rouge pour son costume.
Cô ấy đã chọn một nơ con bướm màu đỏ cho bộ đồ của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng