le nœud papillon
nœud
nød
neud
papillon
papijɔ̃
papiyaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "nœud papillon"trong tiếng Pháp

Le nœud papillon
01

nơ con bướm, cà vạt nơ

accessoire élégant noué autour du cou, formant une boucle , porté surtout avec un costume 
le nœud papillon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nœuds papillon
Các ví dụ
Il porte un nœud papillon noir pour la cérémonie. 

Anh ấy đeo một chiếc nœud papillon đen cho buổi lễ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng