le nuage
nuage
nɥa:ʒ
nüazh
plagestageminagemirage

Định nghĩa và ý nghĩa của "nuage"trong tiếng Pháp

Le nuage
01

đám mây, mây

masse visible de vapeur d'eau dans le ciel 
le nuage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nuages
Các ví dụ
Le nuage est blanc et doux. 

Đám mây trắng và mềm mại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng