Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le novembre
[gender: masculine]
01
tháng mười một, tháng 11
mois d'automne souvent gris et frais, onzième du calendrier
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
novembres
Các ví dụ
Nous commençons à penser à l' hiver en novembre.
Chúng tôi bắt đầu nghĩ về mùa đông vào tháng Mười Một.



























