Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nouer
01
برقرار کردن , ایجاد کردن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
nouant
quá khứ phân từ
noué
Các ví dụ
Il veut nouer des contacts sociaux.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
برقرار کردن , ایجاد کردن