Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La notion
[gender: feminine]
01
مفهوم, ایده
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Parlons un peu de la notion de bonheur.
02
برداشت, تصور
03
اطلاعات اندک, شناخت سطحی
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
مفهوم, ایده
برداشت, تصور
اطلاعات اندک, شناخت سطحی