Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nicher
01
làm tổ, xây tổ
construire ou installer un nid pour pondre et élever ses petits
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
niche
ngôi thứ nhất số nhiều
nichons
ngôi thứ nhất thì tương lai
nicherai
quá khứ phân từ
niché
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
nichions
Các ví dụ
Le héron niche près de l' étang.
Con diệc làm tổ gần ao.
02
زندگی کردن
03
قرار دادن, گذاشتن
04
یافت شدن, قرار داشتن



























