la niche
niche
nɪʃ
nish
nichée

Định nghĩa và ý nghĩa của "niche"trong tiếng Pháp

La niche
01

chuồng chó, nhà cho chó

petite construction dort un chien 
la niche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
niches
Các ví dụ
Le chien dort dans sa niche. 

Con chó ngủ trong chuồng của nó.

02

hốc tường, khoang

ouverture creusée dans un mur pour placer un objet décoratif ou une statue 
Các ví dụ
Une statue est posée dans la niche du mur. 

Một bức tượng được đặt trong hốc tường.

03

thị trường ngách, lĩnh vực chuyên biệt

secteur particulier   quelqu'un ou quelque chose se spécialise 
Các ví dụ
Cette entreprise a trouvé sa niche dans le marché bio. 

Công ty này đã tìm thấy thị trường ngách của mình trong thị trường hữu cơ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng