Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La niche
[gender: feminine]
01
chuồng chó, nhà cho chó
petite construction où dort un chien
Các ví dụ
Une niche est installée dans le jardin.
Một cái chuồng chó được lắp đặt trong vườn.
02
hốc tường, khoang
ouverture creusée dans un mur pour placer un objet décoratif ou une statue
Các ví dụ
Chaque niche contenait une sculpture.
Mỗi hốc tường chứa một tác phẩm điêu khắc.
03
thị trường ngách, lĩnh vực chuyên biệt
secteur particulier où quelqu'un ou quelque chose se spécialise
Các ví dụ
Chaque artiste a sa propre niche.
Mỗi nghệ sĩ đều có thị trường ngách riêng của mình.



























