la niche
Pronunciation
/nˈiʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "niche"trong tiếng Pháp

La niche
[gender: feminine]
01

chuồng chó, nhà cho chó

petite construction où dort un chien
la niche definition and meaning
example
Các ví dụ
Une niche est installée dans le jardin.
Một cái chuồng chó được lắp đặt trong vườn.
02

hốc tường, khoang

ouverture creusée dans un mur pour placer un objet décoratif ou une statue
example
Các ví dụ
Chaque niche contenait une sculpture.
Mỗi hốc tường chứa một tác phẩm điêu khắc.
03

thị trường ngách, lĩnh vực chuyên biệt

secteur particulier où quelqu'un ou quelque chose se spécialise
example
Các ví dụ
Chaque artiste a sa propre niche.
Mỗi nghệ sĩ đều có thị trường ngách riêng của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store