Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
neuvième
01
qui vient après le huitième dans l'ordre ou dans le temps
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
neuvième
giống đực số nhiều
neuvièmes
giống cái số ít
neuvième
giống cái số nhiều
neuvièmes
Các ví dụ
Le neuvième étage de l' immeuble est un appartement vide.



























