le neurone
neurone
nøʁɔn
neurawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "neurone"trong tiếng Pháp

Le neurone
01

nơ-ron, tế bào thần kinh

cellule spécialisée du système nerveux qui transmet les signaux électriques 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
neurones
Các ví dụ
Le neurone transmet les informations au cerveau. 

Nơ-ron truyền thông tin đến não.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng