Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nerveux
01
lo lắng, căng thẳng
qui est facilement excité, agité ou tendu
Các ví dụ
Les enfants étaient nerveux avant de monter sur scène.
Những đứa trẻ hồi hộp trước khi lên sân khấu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lo lắng, căng thẳng