Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mémoriser
01
ghi nhớ, học thuộc lòng
apprendre quelque chose par cœur pour pouvoir s'en souvenir
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
mémorise
ngôi thứ nhất số nhiều
mémorisons
ngôi thứ nhất thì tương lai
mémoriserai
hiện tại phân từ
mémorisant
quá khứ phân từ
mémorisé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
mémorisions
Các ví dụ
Je dois mémoriser ce poème pour demain.
Tôi phải ghi nhớ bài thơ này cho ngày mai.



























