médiéval
Pronunciation
/medjeval/

Định nghĩa và ý nghĩa của "médiéval"trong tiếng Pháp

médiéval
01

trung cổ, thuộc thời trung cổ

qui concerne ou date du Moyen Âge (environ du Ve au XVe siècle)
médiéval definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
médiéval
giống đực số nhiều
médiévaux
giống cái số ít
médiévale
giống cái số nhiều
médiévales
Các ví dụ
La musique médiévale utilise des instruments particuliers.
Âm nhạc thời trung cổ sử dụng các nhạc cụ đặc biệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng