canique
me
me
ca
ka
ka
nique
nik
nik

Định nghĩa và ý nghĩa của "mécanique"trong tiếng Pháp

mécanique
01

- , ماشینی

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
mécaniques
giống cái số ít
mécanique
giống cái số nhiều
mécaniques
Các ví dụ
C'est le premier ordinateur mécanique. 
La mécanique
01

ساز و کار , مکانیزم

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Les montres ont une mécanique compliquée. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng