le mètre cube
Pronunciation
/mˈɛtʁ kˈyb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mètre cube"trong tiếng Pháp

Le mètre cube
[gender: masculine]
01

mét khối, mét khối (m³)

unité de mesure de volume équivalant à un cube d'un mètre de côté
le mètre cube definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mètres cubes
Các ví dụ
Un mètre cube équivaut à 1000 litres.
Một mét khối tương đương với 1000 lít.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng