Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
murmurer
01
thì thầm, lẩm bẩm
parler très bas, d'une voix douce et peu audible
Các ví dụ
Il aime murmurer des chansons pour s' endormir.
Anh ấy thích thì thầm những bài hát để chìm vào giấc ngủ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thì thầm, lẩm bẩm