Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
moulant
01
bó sát, ôm sát
qui épouse étroitement la forme du corps, serré
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus moulant
so sánh hơn
plus moulant
có thể phân cấp
giống đực số ít
moulant
giống đực số nhiều
moulants
giống cái số ít
moulante
giống cái số nhiều
moulantes
Các ví dụ
Il préfère les pantalons moulants pour le sport.
Anh ấy thích quần bó để chơi thể thao.



























