Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mondial
01
toàn cầu, thế giới
qui concerne le monde entier
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
mondial
giống đực số nhiều
mondiaux
giống cái số ít
mondiale
giống cái số nhiều
mondiales
Các ví dụ
Le réchauffement climatique est un problème mondial.
Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề toàn cầu.



























