mondial
Pronunciation
/mɔ̃djal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mondial"trong tiếng Pháp

mondial
01

toàn cầu, thế giới

qui concerne le monde entier
mondial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
mondial
giống đực số nhiều
mondiaux
giống cái số ít
mondiale
giống cái số nhiều
mondiales
Các ví dụ
Le football est un sport mondial.
Bóng đá là một môn thể thao toàn cầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng