mon
Pronunciation
/mɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mon"trong tiếng Pháp

01

indique que la chose ou la personne appartient au locuteur (masculin singulier)

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
mon
giống đực số nhiều
mes
giống cái số ít
ma
giống cái số nhiều
mes
Các ví dụ
Je vous présente mes parents.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng