Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
moderniser
01
hiện đại hóa, cập nhật hóa
rendre quelque chose plus moderne ou adapté aux nouvelles normes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
modernise
ngôi thứ nhất số nhiều
modernisons
ngôi thứ nhất thì tương lai
moderniserai
hiện tại phân từ
modernisant
quá khứ phân từ
modernisé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
modernisions
Các ví dụ
Elle modernise son appartement avec des meubles contemporains.
Cô ấy hiện đại hóa căn hộ của mình bằng đồ nội thất đương đại.



























