Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mobiliser
01
بسیج شدن
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
être
hiện tại phân từ
mobilisant
quá khứ phân từ
mobilisé
Các ví dụ
Les étudiants se sont mobilisés pour manifester.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
بسیج شدن