la misère
misère
mizɛʁ
mizer

Định nghĩa và ý nghĩa của "misère"trong tiếng Pháp

La misère
01

cảnh nghèo khổ, sự cùng cực

état de grande pauvreté ou de souffrance 
la misère definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Beaucoup de familles vivent dans la misère dans certaines régions. 

Nhiều gia đình sống trong cảnh nghèo khổ ở một số vùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng