mi-long
mi
milɔ̃
milaw
long
milan

Định nghĩa và ý nghĩa của "mi-long"trong tiếng Pháp

mi-long
01

dài trung bình, bán dài

ni court ni long, de longueur moyenne , souvent utilisé pour parler des cheveux ou des vêtements 
mi-long definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
mi-long
giống đực số nhiều
mi-longs
giống cái số ít
mi-longue
giống cái số nhiều
mi-longues
Các ví dụ
Elle a les cheveux mi-longs, juste au-dessus des épaules. 

Cô ấy có mái tóc dài trung bình, ngay trên vai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng