Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mi-long
01
dài trung bình, bán dài
ni court ni long, de longueur moyenne, souvent utilisé pour parler des cheveux ou des vêtements
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
mi-long
giống đực số nhiều
mi-longs
giống cái số ít
mi-longue
giống cái số nhiều
mi-longues
Các ví dụ
Les jupes mi-longues sont très à la mode cette année.
Váy midi rất thời trang trong năm nay.



























