Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La menace
[gender: feminine]
01
mối đe dọa, nguy cơ
action ou parole qui indique qu'on pourrait nuire à quelqu'un
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
menaces
Các ví dụ
Les enfants ont ressenti la menace du chien méchant.
Những đứa trẻ cảm nhận được mối đe dọa của con chó hung dữ.



























