la menace
Pronunciation
/mənas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "menace"trong tiếng Pháp

La menace
[gender: feminine]
01

mối đe dọa, nguy cơ

action ou parole qui indique qu'on pourrait nuire à quelqu'un
la menace definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
menaces
Các ví dụ
Les enfants ont ressenti la menace du chien méchant.
Những đứa trẻ cảm nhận được mối đe dọa của con chó hung dữ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng