Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La matinée
01
partie de la journée qui s'étend du lever du jour jusqu'à midi
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
matinées
Các ví dụ
J'ai passé toute la matinée à lire ce roman.
LanGeek



























