le match nul
match
maʧ
mach
nul
nʏl
nul

Định nghĩa và ý nghĩa của "match nul"trong tiếng Pháp

Le match nul
01

trận hòa, kết quả hòa

résultat d'un match où les deux équipes ont le même score, souvent zéro zéro 
le match nul definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
matches nuls
Các ví dụ
Le match nul ne satisfait aucune des deux équipes. 

Trận hòa không làm hài lòng cả hai đội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng