la marge
marge
maʁʒ
marzh
maréemariemarte

Định nghĩa và ý nghĩa của "marge"trong tiếng Pháp

La marge
01

lề, biên

espace vide autour du texte sur une page 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
marges
Các ví dụ
La marge de ce livre est très étroite. 

Lề của cuốn sách này rất hẹp.

02

lề

espace entre une limite et ce qui est réellement utilisé 
Các ví dụ
Nous avons une petite marge avant la date limite. 

Chúng tôi có một khoảng cách nhỏ trước thời hạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng