Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La marge
[gender: feminine]
01
lề, biên
espace vide autour du texte sur une page
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
marges
Các ví dụ
Les marges larges facilitent la lecture.
Lề rộng giúp việc đọc dễ dàng hơn.
02
lề
espace entre une limite et ce qui est réellement utilisé
Các ví dụ
La marge de sécurité doit être respectée.
Biên độ an toàn phải được tôn trọng.



























