le marathon
marathon
maʁatɔ̃
marataw

Định nghĩa và ý nghĩa của "marathon"trong tiếng Pháp

Le marathon
01

marathon, cuộc chạy marathon

course de longue distance, généralement 42,195 kilomètres 
le marathon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
marathons
Các ví dụ
Il a couru son premier marathon l'année dernière. 

Anh ấy đã chạy marathon đầu tiên của mình vào năm ngoái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng