Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maquiller
01
trang điểm, tô son điểm phấn
appliquer du maquillage sur soi
Các ví dụ
Nous nous maquillons pour la fête.
Chúng tôi trang điểm cho bữa tiệc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trang điểm, tô son điểm phấn