Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La maman
[gender: feminine]
01
mẹ, má
la mère d'un enfant, un terme affectueux
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mamans
Các ví dụ
La fillette est allée au parc avec sa maman.
Mẹ của Paul nấu ăn rất ngon.



























