Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La malvoyant
01
người khiếm thị, người có thị lực kém
personne dont la vision est partiellement altérée mais non complètement absente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
malvoyants
Các ví dụ
Ce musée propose des audioguides pour les malvoyants.
Bảo tàng này cung cấp hướng dẫn âm thanh cho người khiếm thị.
Cây Từ Vựng
malvoyant
mal
voyant



























