Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
malchanceux
01
không may mắn, xui xẻo
qui n'a pas de chance, à qui il arrive souvent des choses négatives
Các ví dụ
C' est un jour malchanceux pour sortir en mer.
Đó là một ngày không may mắn để ra khơi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không may mắn, xui xẻo